拼
公仔
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzǎi
đồ chơi nhồi bông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cuddly toy
- doll
等级
义项 ①n≈HSK4
đồ chơi nhồi bông
cuddly toy
义项 ②n≈HSK4
con búp bê
doll
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ chơi nhồi bông
đồ chơi nhồi bông
cuddly toy
con búp bê
doll