拼
公勺
HSK3measure 0 · Lv.1
gōngsháo
centilit (tức là 10 ml), viết tắt cho 勺 [sháo]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- centiliter (i.e. 10 ml), abbr. to 勺 [sháo]
- serving spoon
等级
义项 ①measure≈HSK3
centilit (tức là 10 ml), viết tắt cho 勺 [sháo]
centiliter (i.e. 10 ml), abbr. to 勺 [sháo]
义项 ②measure≈HSK3
thìa phục vụ
serving spoon
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分