WinHSK

公厕

HSK4n
0 · Lv.1
gōng

nhà vệ sinh công cộng; WC công cộng

public latrine/toilet/convenience; comfort station; restroom; WC (on signs and doors in public places) 参见:公共厕所

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan