WinHSK

公婆

HSK5n
0 · Lv.1
ɡōnɡpó

bố mẹ chồng

couple; husband and wife

漢越 công bà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丈夫的父亲和母亲;公公和婆婆
  2. 指夫妻,夫妻两人叫两公婆
义项 nHSK5

bố mẹ chồng

丈夫的父亲和母亲;公公和婆婆

免费例句

她在照顾年老的公婆。

Tā zài zhàogù niánlǎo de gōngpó.

HSK4

Cô ấy đang chăm sóc bố mẹ chồng già yếu.

She is taking care of her elderly parents-in-law.

她常常和公婆一起吃饭。

Tā chángcháng hé gōngpó yìqǐ chīfàn.

HSK4

Cô ấy thường ăn cơm cùng bố mẹ chồng.

She often eats with her parents-in-law.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

vợ chồng

指夫妻,夫妻两人叫两公婆

免费例句

公婆在市场卖蔬菜。

Gōngpó zài shìchǎng mài shūcài.

HSK4

Hai vợ chồng bán rau ở chợ.

The couple sells vegetables at the market.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50