拼
公室
HSK2n 0 · Lv.1
gōngshì
công thất; gia tộc chư hầu (thời Xuân Thu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指君主之家;王室(春秋战国时诸侯的家族也用以指诸侯王国或政权)
等级
义项 ①n≈HSK2
công thất; gia tộc chư hầu (thời Xuân Thu)
指君主之家;王室(春秋战国时诸侯的家族也用以指诸侯王国或政权)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分