拼
公尺
HSK5measure 0 · Lv.1
gōngchǐ
mét (đơn vị chiều dài)
metres long
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- “米”的旧称,长度非法定计量单位,1公尺等于1米
等级
义项 ①measure≈HSK5
mét (đơn vị chiều dài)
“米”的旧称,长度非法定计量单位,1公尺等于1米
免费例句
书架高两米。
Shūjià gāo liǎng mǐ.
≈HSK3
Giá sách cao hai mét.
The bookshelf is two meters high.
桌子宽一米。
Zhuōzi kuān yī mǐ.
≈HSK3
Cái bàn rộng một mét.
The table is one meter wide.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分