拼
公式
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngshì
công thức
universally applicable method (in a field) [ 相关词条 ] 公式化 [形] stereotyped/formulistic way of writing 公式主义 [名] formularism
漢越 công thức
例句
Câu ví dụ免费例句
数学考试中常见各种公式。
Shùxué kǎoshì zhōng chángjiàn gè zhǒng gōngshì.
≈HSK4
Trong kỳ thi toán học thường gặp nhiều loại công thức.
Various formulas are common in math exams.
这是数学公式的应用例子。
Zhè shì shùxué gōngshì de yìngyòng lìzi.
≈HSK4
Đây là ví dụ về ứng dụng công thức toán học.
This is an example of applying a mathematical formula.
现成的公式很容易理解。
Xiànchéng de gōngshì hěn róngyì lǐjiě.
≈HSK4
Công thức có sẵn rất dễ hiểu.
The ready-made formula is very easy to understand.
这不是一个现成的公式。
Zhè bùshì yī gè xiànchéng de gōngshì.
≈HSK4
Đây không phải là một công thức có sẵn.
This is not a ready-made formula.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分