WinHSK

公斤

HSK3measure
0 · Lv.1
gōngjīn

ki lô gam; ki-lô-gam; kg; cân

kilos.

漢越 công cân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 千克
义项 measureHSK3

ki lô gam; ki-lô-gam; kg; cân

千克

免费例句

六块钱一公斤。

HSK2

我现在是四十五公斤。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan