拼
公爵
HSK1n 0 · Lv.1
gōngjué
công tước
duke 女 公爵 duchess 公爵 夫人 duchess
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 五等爵的第一等英国贵族最高的爵位
等级
义项 ①n≈HSK1
công tước
五等爵的第一等英国贵族最高的爵位
免费例句
他是古代的公爵。
Tā shì gǔdài de gōngjué.
≈HSK6
Anh ấy là công tước thời cổ đại.
He was a duke in ancient times.
公爵地位很高贵。
Gōngjué dìwèi hěn gāoguì.
≈HSK6
Vị trí công tước rất cao quý.
The duke's status is very noble.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分