拼
公章
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzhāng
con dấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机关、团体使用的印章
等级
义项 ①n≈HSK4
con dấu
机关、团体使用的印章
免费例句
公章具有法律效力。
Gōngzhāng jùyǒu fǎlǜ xiàolì.
≈HSK5
Con dấu có hiệu lực pháp lý.
An official seal has legal effect.
我要申请使用公司的公章。
wǒ yào shēnqǐng shǐyòng gōngsī de gōngzhāng.
≈HSK5
Tôi cần xin dùng con dấu của công ty.
I need to apply to use the company's official seal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分