WinHSK

公署

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōngshǔ

công sở (nơi làm việc thời xưa)

government office 行政 公署 administrative office 地区专员 公署 prefectural commissioner's office

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (旧时公务人员办理政事的处所) 负责处理国家某方面事务的机关
义项 nHSK7-9

công sở (nơi làm việc thời xưa)

(旧时公务人员办理政事的处所) 负责处理国家某方面事务的机关

免费例句

他们在公署开会。

tā men zài gōng shǔ kāi huì.

HSK6

Họ họp tại văn phòng chính phủ.

They are having a meeting at the government office.