WinHSK

公顷

HSK7-9measure
0 · Lv.1
gōngqǐng

héc-ta; hecta

mu )

漢越 công khoảnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他买了一公顷的农田。

Tā mǎi le yī gōngqǐng de nóngtián.

HSK5

Anh ấy đã mua một hecta ruộng.

He bought one hectare of farmland.

有人估计过,树大根深的森林区土壤,每公顷可蓄水500-2000吨。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan