拼
六甲
HSK5n 0 · Lv.1
liùjiǎ
lục giáp (phối hợp giữa Thiên can và Địa chi); chữ để tập viết
pregnancy 参见:身怀 六甲
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lục giáp (phối hợp giữa Thiên can và Địa chi); chữ để tập viết
pregnancy 参见:身怀 六甲