拼
兮兮
HSK1suff 0 · Lv.1
xīxī
dùng thể hiện cảm xúc, trạng thái
very; somewhat
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小猫可怜兮兮的。
Xiǎo māo kělián xīxī de.
≈HSK4
Chú mèo con thật đáng thương.
The kitten looks so pitiful.
他的衣服脏兮兮的。
Tā de yīfu zāngxīxī de.
≈HSK5
Quần áo của anh ấy rất bẩn.
His clothes are very dirty.
她的微笑神秘兮兮的。
tā de wēixiào shénmì xīxī de.
≈HSK5
Nụ cười của cô ấy có vẻ bí ẩn.
Her smile is mysterious.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分