WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
共享
HSK5
v
0 · Lv.1
gòngxiǎng
chung; cùng chung; cùng nhau; chia sẻ
漢越 cộng hưởng
字解构
Phân tích chữ
共
gòng
HSK3
gồm; tổng cộng; tổng số
享
xiǎng
HSK5
hưởng thụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
共享库
gòng xiǎng kù
HSK5
thư viện dùng chung
共享单车
gòng xiǎng dān chē
HSK5
xe đạp công cộng
共享经济
gòng xiǎng jīng jì
HSK5
kinh tế chia sẻ
共享计划
gòng xiǎng jì huà
HSK5
dự án chung
资源共享
zī yuán gòng xiǎng
HSK5
chia sẻ tài nguyên
查词
复习
真题
工具
我的