拼
共度
HSK4v 0 · Lv.1
gòngdù
cùng; cùng chung
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她和我一起度过了很多美好时光。
Tā hé wǒ yīqǐ dùguò le hěn duō měihǎo shíguāng.
≈HSK4
Cô ấy và tôi đã cùng nhau trải qua nhiều khoảnh khắc đẹp.
She and I spent a lot of wonderful time together.
我们一起度过了一个愉快的假期。
wǒmen yīqǐ dùguò le yī gè yúkuài de jiàqī.
≈HSK4
Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ.
We spent a pleasant holiday together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分