拼
共用
HSK3v 0 · Lv.1
gòngyòng
dùng chung; sử dụng chung
share 两家 共用
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 共同使用
等级
义项 ①v≈HSK3
dùng chung; sử dụng chung
共同使用
免费例句
我们共用一个卫生间。
wǒmen gòngyòng yī gè wèishēngjiān.
≈HSK4
Chúng tôi dùng chung một nhà vệ sinh.
We share a bathroom.
我们可以共用这本书。
Wǒmen kěyǐ gòngyòng zhè běn shū.
≈HSK4
Chúng ta có thể dùng chung quyển sách này.
We can share this book.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分