拼
共计
HSK6v 0 · Lv.1
gòngjì
tổng cộng; tính gộp; tất cả; cả thảy
discuss/plan together 共计 国事 confer upon affairs of state; discuss state affairs together
漢越 cộng kế
例句
Câu ví dụ免费例句
公司的开支共计50万元。
Gōngsī de kāizhī gòngjì wǔshí wàn yuán.
≈HSK5
Công ty đã chi tổng cộng 500 nghìn tệ.
The company's total expenses amounted to 500,000 yuan.
参展企业共计150家。
Cānzhǎn qǐyè gòngjì yī bǎi wǔ shí jiā.
≈HSK5
Tổng cộng có 150 doanh nghiệp tham gia.
There are a total of 150 participating companies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分