拼
共鸣
HSK7-9v 0 · Lv.1
gòngmíng
cộng hưởng (do hai vật thể cùng chấn động phát ra âm thanh)
sympathetic response [ 相关词条 ] 共鸣器 [名] resonator 共鸣音 [名] resonant
漢越 cộng minh
例句
Câu ví dụ免费例句
另外,女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。
≈HSK5
在人物传记、报告文学等文学作品中,人们追求的是一种真实感,越是接近生活本身,越能激起读者的共鸣。
≈HSK6
这首歌引起了大家的共鸣。
Zhè shǒu gē yǐnqǐ le dàjiā de gòngmíng.
≈HSK6
Bài hát này đã gây được sự đồng cảm của mọi người.
This song resonated with everyone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分