拼
关掉
HSK7-9v 0 · Lv.1
ɡuāndiào
tắt; tắt đi
漢越 quan điệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将电器;灯等设备从开启状态转为关闭状态
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tắt; tắt đi
将电器;灯等设备从开启状态转为关闭状态
免费例句
电脑用完了记得关掉。
diànnǎo yòng wán le jìde guān diào.
≈HSK3
Dùng xong máy tính nhớ tắt đi.
Remember to turn off the computer when you're done using it.
老师让我们把手机关掉。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ shǒujī guāndiào.
≈HSK3
Giáo viên bảo chúng tôi tắt điện thoại.
The teacher told us to turn off our phones.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分