拼
关津
HSK7-9n 0 · Lv.1
guānjīn
cửa khẩu; bến sông
check post at strategic passes or ferry crossings
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关口和渡口,也指设在关口或渡口的关卡
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cửa khẩu; bến sông
关口和渡口,也指设在关口或渡口的关卡
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分