WinHSK

关联

HSK6v
0 · Lv.1
guānlián

liên quan; quan hệ; liên hệ

漢越 quan liên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物相互之间发生牵连和影响
义项 vHSK6

liên quan; quan hệ; liên hệ

事物相互之间发生牵连和影响

免费例句

这两个项目密切相关。

Zhè liǎng gè xiàngmù mìqiè xiāngguān.

HSK5

Hai dự án này liên quan chặt chẽ.

These two projects are closely related.

这件事与我无关。

Zhè jiàn shì yǔ wǒ wúguān.

HSK5

Việc này không liên quan đến tôi.

This matter has nothing to do with me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50