WinHSK

兴建

HSK7-9v
0 · Lv.1
xīngjiàn

xây dựng; dựng lên; khởi công xây dựng; (những công trình có qui mô lớn)

build; construct 兴建 商品楼 build a commercial residential building 兴建 现代化发电厂 build a modern power plant

漢越 hưng kiến

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan