WinHSK
返回查词
xīng
ㄒㄧㄥˋ
HSK1adj, adv, n, v单字多音

vui; hứng thú

maybe; perhaps 参见: 兴 许

漢越 hưng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高兴;兴致(如 高兴、兴趣)

义项

Nghĩa
义项 adj, adv, n, vHSK1

vui; hứng thú

他的生意一直很好。

Tā de shēngyì yīzhí hěn hǎo.

HSK3

Việc kinh doanh của anh ta luôn hưng thịnh.

His business has always been good.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️