拼
兴衰
HSK6v 0 · Lv.1
xīnɡshuāi
thịnh suy; hưng suy
漢越 hưng suy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 兴盛和衰落
等级
义项 ①v≈HSK6
thịnh suy; hưng suy
兴盛和衰落
免费例句
国家有兴衰存亡的变化。
Guójiā yǒu xīngshuāi cúnwáng de biànhuà.
≈HSK6
Quốc gia có sự thay đổi hưng thịnh và suy vong.
Nations experience changes of rise and fall, survival and extinction.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分