拼
兴衰存亡
HSK6idioms 0 · Lv.1
xīngshuāicúnwáng
Hưng thịnh rồi suy yếu, thăng trầm; thịnh suy
漢越
字解构
Phân tích chữ兴xīng多音HSK1vui; hứng thú衰shuāiHSK6yếu; suy; sút kém; suy yếu存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống亡wángHSK6trốn chạy; trốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分