拼
兴趣
HSK3n 0 · Lv.1
xìngqù
sở thích; hứng thú; thích thú
漢越 hứng thú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜好的情绪
等级
义项 ①n≈HSK3
sở thích; hứng thú; thích thú
喜好的情绪
免费例句
我们的兴趣不一样。
Wǒmen de xìngqù bù yīyàng.
≈HSK2
Sở thích của chúng ta khác nhau.
Our interests are different.
我对下棋不感兴趣。
Wǒ duì xiàqí bù gǎn xìngqù.
≈HSK3
Tôi không có hứng thú đánh cờ.
I am not interested in playing chess.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分