WinHSK

兴趣

HSK3n
0 · Lv.1
xìngqù

sở thích; hứng thú; thích thú

漢越 hứng thú

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喜好的情绪
义项 nHSK3

sở thích; hứng thú; thích thú

喜好的情绪

免费例句

我们的兴趣不一样。

Wǒmen de xìngqù bù yīyàng.

HSK2

Sở thích của chúng ta khác nhau.

Our interests are different.

我对下棋不感兴趣。

Wǒ duì xiàqí bù gǎn xìngqù.

HSK3

Tôi không có hứng thú đánh cờ.

I am not interested in playing chess.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。