WinHSK

兵器

HSK6n
0 · Lv.1
bīnɡqì

binh khí; vũ khí; khí giới

arms; weapons; weaponry 重型 兵器 heavy arms 轻型 兵器 small arms 兵器 工业 weaponry industry 兵器 车 weapons carrier

漢越 binh khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 武器1
  2. 武器
  3. 用于战争或战斗的工具和装备。
义项 nHSK6

binh khí; vũ khí; khí giới

武器1

免费例句

锤是古代重型兵器。

Chuí shì gǔdài zhòngxíng bīngqì.

HSK6

Chùy là vũ khí nặng thời cổ.

A hammer is a heavy ancient weapon.

义项 nHSK6

gươm đao

武器

免费例句

他收集了很多古代的兵器。

Tā shōují le hěnduō gǔdài de bīngqì.

HSK5

Anh ta đã thu thập được rất nhiều vũ khí cổ đại.

He collected many ancient weapons.

这种兵器现在很普遍。

Zhè zhǒng bīngqì xiànzài hěn pǔbiàn.

HSK5

Loại vũ khí này bây giờ rất phổ biến.

This type of weapon is very common now.

义项 nHSK6

đòng vác; binh cách; vũ khí

用于战争或战斗的工具和装备。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan