WinHSK

兵戎

HSK1n
0 · Lv.1
bīngróng

binh nhung; việc quân; chỉ vũ khí, quân đội

arms; weapons [ 相关词条 ] 兵戎相见 meet on the battlefield; cross swords with; resort/appeal to arms

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指武器、军队
义项 nHSK1

binh nhung; việc quân; chỉ vũ khí, quân đội

指武器、军队

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50