WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
其他
HSK3
pro
0 · Lv.1
qítā
khác; cái khác
漢越 kỳ tha
字解构
Phân tích chữ
其
qí
HSK3
của nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba)
他
tā
HSK1
anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
其他茶
qí tā chá
HSK3
các loại trà khác
其他原煤
qí tā yuán méi
HSK6
than nguyên thai khác
其他托盘
qí tā tuō pán
HSK6
các loại khay khác
其他炒货
qí tā chǎo huò
HSK5
các loại hạt rang khác
查词
复习
真题
工具
我的