拼
其他炒货
HSK5n 0 · Lv.1
qítāchǎohuò
các loại hạt rang khác
漢越
字解构
Phân tích chữ其qíHSK3của nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba)他tāHSK1anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam)炒chǎoHSK5xào; tráng; rang货huòHSK4hàng; hàng hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分