WinHSK

其他

HSK3pro
0 · Lv.1
qítā

khác; cái khác

漢越 kỳ tha

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指示别的人或事物
  2. 代替别的人或事物
义项 proHSK3

khác; cái khác

指示别的人或事物

免费例句

其他几本留给小玲。

Qítā jǐ běn liú gěi Xiǎo Líng.

HSK2

Những cuốn khác để lại cho Tiểu Linh.

Leave the other few books for Xiaoling.

你还有其他问题吗?

nǐ hái yǒu qí tā wèn tí ma

HSK2

Bạn còn có câu hỏi khác không?

Do you have any other questions?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK3

việc khác

代替别的人或事物

免费例句

先专心学习,其他不重要。

Xiān zhuānxīn xuéxí, qítā bù zhòngyào.

HSK2

Tập trung học trước, việc khác không quan trọng.

Focus on studying first; other things are not important.

先吃饭吧,其他事稍后讨论。

Xiān chīfàn ba, qítā shì shāohòu tǎolùn.

HSK3

Ăn trước đi, việc khác thảo luận sau.

Let's eat first, and discuss other things later.