WinHSK

其余

HSK5pro
0 · Lv.1
qíyú

còn lại; ngoài ra

漢越 kỳ dư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下剩的
义项 proHSK5

còn lại; ngoài ra

下剩的

免费例句

他拿走了剩下的钱。

Tā ná zǒu le shèngxià de qián.

HSK4

Anh ấy đã lấy đi số tiền còn lại.

He took the remaining money.

剩下的书都在书架上。

Shèngxià de shū dōu zài shūjià shàng.

HSK4

Những cuốn sách còn lại đều trên kệ.

The rest of the books are on the bookshelf.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan