拼
其次
HSK4pro 0 · Lv.1
qícì
thứ nhì; thứ hai; tiếp theo; tiếp đó; sau đó
漢越 kỳ thứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 次第较后;第二 (用于列举事项)
- 次要的地位
等级
义项 ①conj≈HSK4
thứ nhì; thứ hai; tiếp theo; tiếp đó; sau đó
次第较后;第二 (用于列举事项)
免费例句
我们球队问题很多,首先是队员不够团结,其次是训练时间很短。
≈HSK3
他喜欢看电影,其次是看书。
Tā xǐhuān kàn diànyǐng, qícì shì kàn shū.
≈HSK4
Anh ấy thích xem phim, sau đó là đọc sách.
He likes watching movies, and secondly, reading books.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
sau nó; thứ yếu
次要的地位
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分