WinHSK

典故

HSK3n
0 · Lv.1
diǎnɡù

điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện; tích cũ

漢越 điển cố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诗文等中引用的有来历出处的词语或古代故事;一般由固定的词语构成
义项 nHSK3

điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện; tích cũ

诗文等中引用的有来历出处的词语或古代故事;一般由固定的词语构成

免费例句

因为刘松的文章里有许多诗词典故,他都看不懂。

HSK5

他用了一个非常著名的典故。

Tā yòng le yī gè fēicháng zhùmíng de diǎngù.

HSK6

Anh ấy đã sử dụng một điển cố rất nổi tiếng.

He used a very famous allusion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50