WinHSK

兹订

HSK7-9
0 · Lv.1
dìng

Vào thời gian; đặt; quy định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于正式场合,表示对某事的确认或安排。
义项 HSK7-9

Vào thời gian; đặt; quy định

用于正式场合,表示对某事的确认或安排。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan