WinHSK

养蚕

HSK1v
0 · Lv.1
yǎngcán

nuôi tằm

raise silkworms; engage in sericulture [ 相关词条 ] 养蚕场 [名] sericulture farm 养蚕业 [名] sericulture

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饲养蚕。
义项 vHSK1

nuôi tằm

饲养蚕。

免费例句

他对养蜂养蚕都很内行。

Tā duì yǎngfēng yǎngcán dōu hěn nèiháng.

HSK6

Anh ấy nuôi ong, nuôi tằm rất thành thạo.

He is very knowledgeable about beekeeping and sericulture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan