WinHSK

兼备

HSK6v
0 · Lv.1
jiānbèi

gồm nhiều mặt; đủ cả; đầy đủ cả; vẹn toàn; kiêm toàn; kiêm bị

have both at the same time; have both ... and ... 参见:德才 兼备

漢越 kiêm bị

例句

Câu ví dụ
免费例句

德才兼备。

Dé cái jiānbèi.

HSK7-9

Tài đức vẹn toàn.

Have both moral integrity and professional ability.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50