WinHSK

兼程

HSK6v
0 · Lv.1
jiānchéng

đi gấp; tiến nhanh; thần tốc

travel at double speed 日夜 兼程 travel day and night 风雨 兼程 travel regardless of wind or rain

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一天走两天的路
义项 vHSK6

đi gấp; tiến nhanh; thần tốc

一天走两天的路

免费例句

他们日夜兼程赶路。

tāmen rìyè jiānchéng gǎnlù.

HSK7-9

Họ đi suốt ngày đêm để kịp tiến độ.

They traveled day and night.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50