WinHSK

兼职

HSK6v, n
0 · Lv.1
jiānzhí

làm thêm; làm việc bán thời gian

part-time 兼职 人员 part-time worker; part-timer 兼职 教师 part-time teacher 兼职 记者 string correspondent; stringer

漢越 kiêm chức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在本职之外担任其他职务
  2. 在本职之外担任的职务
义项 v, svHSK6

làm thêm; làm việc bán thời gian

在本职之外担任其他职务

免费例句

他周末在餐厅兼职。

Tā zhōumò zài cāntīng jiānzhí.

HSK4

Cuối tuần anh ấy làm thêm ở nhà hàng.

He works part-time at a restaurant on weekends.

我在一家咖啡店兼职。

Wǒ zài yī jiā kāfēidiàn jiānzhí.

HSK5

Tôi làm thêm ở một quán cà phê.

I work part-time at a coffee shop.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

công việc làm thêm; việc bán thời gian

在本职之外担任的职务

免费例句

他一个人做三份兼职。

Tā yīgè rén zuò sān fèn jiānzhí.

HSK5

Anh ấy một mình làm ba công việc làm thêm.

He works three part-time jobs by himself.

我想找一份兼职来做。

Wǒ xiǎng zhǎo yī fèn jiānzhí lái zuò.

HSK5

Tôi muốn tìm một công việc bán thời gian để làm.

I want to find a part-time job.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50