WinHSK

兽类

HSK7-9n
0 · Lv.1
shòulèi

loài thú

beasts; animals [ 相关词条 ] 兽类学 [名] mammalogy; therology

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

因为这些龙骨主要是龟类兽类的甲骨,所以人们将刻在上面的文字命名为“甲骨文”。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan