WinHSK

冀望

HSK1v
0 · Lv.1
wàng

hy vọng; mong mỏi; kỳ vọng

hope/long for

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 希望
义项 vHSK1

hy vọng; mong mỏi; kỳ vọng

希望

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan