拼
内卷
HSK5v 0 · Lv.1
nèijuàn
cạnh tranh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧张、疲惫且通常具有竞争性的活动或赶路
等级
义项 ①v≈HSK5
cạnh tranh
紧张、疲惫且通常具有竞争性的活动或赶路
免费例句
他在工作中很内卷。
Tā zài gōngzuò zhōng hěn nèijuǎn.
≈HSK6
Anh ấy cạnh tranh nội bộ trong công việc.
He is very competitive at work.
我们不能继续内卷了。
Wǒmen bùnéng jìxù nèijuǎn le.
≈HSK6
Chúng ta không thể tiếp tục cạnh tranh nội bộ nữa.
We cannot continue with this involution.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分