拼
内容
HSK4n 0 · Lv.1
nèiróng
nội dung
漢越 nội dung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物内部所含的实质或存在的情况
等级
义项 ①n≈HSK4
nội dung
事物内部所含的实质或存在的情况
免费例句
这本书的内容很有趣。
Zhè běn shū de nèiróng hěn yǒuqù.
≈HSK3
Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.
The content of this book is very interesting.
这篇论文内容充实。
Zhè piān lùnwén nèiróng chōngshí.
≈HSK3
Bài luận văn này có nội dung đầy đủ.
This paper has substantial content.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分