WinHSK

内容

HSK4n
0 · Lv.1
nèiróng

nội dung

漢越 nội dung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物内部所含的实质或存在的情况
义项 nHSK4

nội dung

事物内部所含的实质或存在的情况

免费例句

这本书的内容很有趣。

Zhè běn shū de nèiróng hěn yǒuqù.

HSK3

Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

The content of this book is very interesting.

这篇论文内容充实。

Zhè piān lùnwén nèiróng chōngshí.

HSK3

Bài luận văn này có nội dung đầy đủ.

This paper has substantial content.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。