WinHSK

内径

HSK6n
0 · Lv.1
nèijìng

đường kính trong

internal/inside/inner diameter (ID) [ 相关词条 ] 内径规 [名] internal gauge 内径千分卡尺 [名] inside micrometre calipers

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 断面为圆环状的工件内缘的直径
义项 nHSK6

đường kính trong

断面为圆环状的工件内缘的直径

免费例句

管道的内径必须符合标准。

Guǎndào de nèijìng bìxū fúhé biāozhǔn.

HSK6

Đường kính trong của ống phải đạt tiêu chuẩn.

The inner diameter of the pipe must meet the standard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan