拼
内径
HSK6n 0 · Lv.1
nèijìng
đường kính trong
internal/inside/inner diameter (ID) [ 相关词条 ] 内径规 [名] internal gauge 内径千分卡尺 [名] inside micrometre calipers
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分