内涵
HSK6nnội hàm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逻辑学上指一个概念所反映的事物的本质属性的总和,也就是概念的内容。例如“人”这个概念的内涵是能制造工具并使用工具进行劳动的高等动物
- (语言、作品等〉所包含的内容
- 内在的涵养
nội hàm
逻辑学上指一个概念所反映的事物的本质属性的总和,也就是概念的内容。例如“人”这个概念的内涵是能制造工具并使用工具进行劳动的高等动物
把这些特点运用好,不仅能得到很多人的信任,有时,还会给大家留下好印象:默默倾听的人是很有内涵、很会做人的。
模特们用自己的身体语言来表现服装或者其他物品的内涵,给人带来美的享受。
hàm ý; ý nghĩa (nội dung hàm chứa bên trong)
(语言、作品等〉所包含的内容
我很喜欢这幅画的内涵。
Wǒ hěn xǐhuān zhè fú huà de nèihán.
Tôi rất thích hàm ý của bức tranh này.
I really like the meaning behind this painting.
这部电影的内涵很丰富。
Zhè bù diànyǐng de nèihán hěn fēngfù.
Bộ phim này có hàm ý rất phong phú.
This movie has rich connotations.
tấm lòng; nội tâm; nội hàm
内在的涵养
他总是用行动展现自己的内涵。
Tā zǒngshì yòng xíngdòng zhǎnxiàn zìjǐ de nèihán.
Anh ấy luôn dùng hành động để thể hiện nội tâm.
He always shows his inner qualities through his actions.
他用内涵征服了所有人。
Tā yòng nèihán zhēngfú le suǒyǒu rén.
Anh ấy dùng nội hàm (sự sâu sắc) để chinh phục mọi người.
He conquered everyone with his depth of character.