WinHSK

内衬

HSK4n
0 · Lv.1
nèichèn

lớp lót bên trong

inner liner [ 相关词条 ] 内衬套 [名] neck bush

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50