拼
内衬
HSK4n 0 · Lv.1
nèichèn
lớp lót bên trong
inner liner [ 相关词条 ] 内衬套 [名] neck bush
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这件衣服内部有一层内衬。
Zhè jiàn yīfu nèibù yǒu yī céng nèichèn.
≈HSK6
Bên trong bộ quần áo có một lớp lót.
This piece of clothing has a lining inside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分